Flirt | Nghĩa của từ flirt trong tiếng Anh

/ˈflɚt/

  • Danh Từ
  • sự giật; cái giật
  • người ve vãn, người tán tỉnh
  • người thích được ve vãn, người thích được tán tỉnh
  • Động từ
  • búng mạnh
  • rung mạnh, phẩy mạnh, vẫy mạnh (đuôi chim, quạt)
  • nội động từ
  • rung rung, giật giật
  • tán tỉnh, ve vãn; vờ tán tỉnh, vờ ve vãn
    1. to flirt with somebody: tán tỉnh ai
  • đùa, đùa bỡn, đùa cợt
    1. to flirt with the idea of doing something: đùa cợt với ý nghĩ làm gì

Những từ liên quan với FLIRT

wanton, heartbreaker, siren, coquette, cruiser, fool, ogle, operator, banter, philanderer, player
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất