Cruiser | Nghĩa của từ cruiser trong tiếng Anh

/ˈkruːzɚ/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) tàu tuần tiễu, tàu tuần dương

Những từ liên quan với CRUISER

operator, flirt, sloop, sailboat, submarine, cutter, frigate, gunboat, racer, ketch, battleship, gallant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất