Levity | Nghĩa của từ levity trong tiếng Anh

/ˈlɛvəti/

  • Danh Từ
  • tính coi nhẹ, tính khinh suất, tính khinh bạc, tính nhẹ dạ

Những từ liên quan với LEVITY

folly, festivity, pleasantry, frivolity, repartee, happiness, hilarity, buoyancy, mirth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất