Feeder | Nghĩa của từ feeder trong tiếng Anh

/ˈfiːdɚ/

  • Danh Từ
  • người cho ăn
  • người ăn, súc vật ăn
    1. a large feeder: người ăn khoẻ, súc vật ăn khoẻ; cây phải bón nhiều phân
  • (như) feeding-bottle
  • yếm dãi
  • sông con, sông nhánh
  • (ngành đường sắt); (hàng không) đường nhánh (dẫn đến con đường chính)
  • (điện học) Fidde, đường dây ra
  • bộ phận cung cấp chất liệu (ở máy)
  • (thể dục,thể thao) người chuyền bóng (cho đồng đội sút làm bàn)

Những từ liên quan với FEEDER

reaper, peasant, planter, clodhopper, laborer, sidekick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất