Planter | Nghĩa của từ planter trong tiếng Anh

/ˈplæntɚ/

  • Danh Từ
  • chủ đồn điền
  • người trồng trọt
  • máy trồng

Những từ liên quan với PLANTER

peasant, fictitious, fraudulent, false, bogus, phony, laborer, pilgrim, immigrant, spurious, colonist
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất