Peasant | Nghĩa của từ peasant trong tiếng Anh

/ˈpɛzn̩t/

  • Danh Từ
  • nông dân

Những từ liên quan với PEASANT

bumpkin, rube, sharecropper, planter, boor, provincial, laborer, peon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất