Excommunicate | Nghĩa của từ excommunicate trong tiếng Anh

/ˌɛkskəˈmjuːnəˌkeɪt/

  • Tính từ
  • (tôn giáo) bị rút phép thông công
  • Danh Từ
  • (tôn giáo) người bị rút phép thông công

Những từ liên quan với EXCOMMUNICATE

expel, proscribe, denounce, eject, repudiate, oust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất