Proscribe | Nghĩa của từ proscribe trong tiếng Anh

/proʊˈskraɪb/

  • Động từ
  • đặt (ai) ra ngoài vòng pháp luật
  • trục xuất, đày ải
  • cấm, bài trừ (việc dùng cái gì coi (như) nguy hiểm)

Những từ liên quan với PROSCRIBE

damn, exile, sentence, expel, outlaw, doom, denounce, embargo, ostracize, forbid, expatriate, prohibit, blackball, deport
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất