Eject | Nghĩa của từ eject trong tiếng Anh

/ɪˈʤɛkt/

  • Động từ
  • tống ra, làm vọt ra (tia nước, tia hơi...)
  • phụt ra, phát ra (khói...)
  • đuổi khỏi (nơi nào), đuổi ra
  • Danh Từ
  • (tâm lý học) điều suy nghĩ, điều luận ra

Những từ liên quan với EJECT

spout, exclude, dislodge, expel, eliminate, discharge, ejaculate, displace, dump, sack, banish, spew, bump, oust, disgorge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất