Oldster | Nghĩa của từ oldster trong tiếng Anh

/ˈoʊldstɚ/

  • Danh Từ
  • người già, người không còn trẻ trung gì nữa

Những từ liên quan với OLDSTER

matriarch, elder, grandmother, patriarch, grandfather
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất