Ancestor | Nghĩa của từ ancestor trong tiếng Anh

/ˈænˌsɛstɚ/

  • Danh Từ
  • ông bà, tổ tiên

Những từ liên quan với ANCESTOR

forerunner, precursor, forebear
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất