Egg | Nghĩa của từ egg trong tiếng Anh

/ˈɛg/

  • Danh Từ
  • trứng
    1. an addle egg: trứng ung
  • (quân sự), lóng bom; mìn; ngư lôi
    1. to lay eggs: đặt mìn
  • as full as an egg
    1. chật ních, chật như nêm
  • as sure as eggs is eggs
    1. (xem) sure
  • bad egg
    1. người không làm được trò trống gì; kế hoạch không đi đến đâu
  • good egg
    1. (từ lóng) người rất tốt, vật rất tốt
  • to have (put) all one's eggs in pne basket
    1. (tục ngữ) một mất một còn, được ăn cả ngã về không
  • to the egg
    1. khi còn trưng nước, trong giai đoạn phôi thai
  • teach your grandmother to suck eggs
    1. trứng lại đòi khôn hơn vịt
  • Động từ
  • trộn trứng vào, đánh trứng vào
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ném trứng vào
  • (+ on) thúc giục

Những từ liên quan với EGG

cackle, spawn
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất