Germ | Nghĩa của từ germ trong tiếng Anh

/ˈʤɚm/

  • Danh Từ
  • mộng, mầm, thai, phôi
    1. in germ: ở tình trạng phôi thai ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • mầm bệnh, vi trùng
  • (nghĩa bóng) mầm mống
  • germ warfare
    1. chiến tranh vi trùng
  • Động từ
  • nảy ra, nảy sinh ra

Những từ liên quan với GERM

bacterium, bug, cause, parasite, egg, pathogen, disease, ovum, nucleus, source, spore, microbe, embryo, antibody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất