Roe | Nghĩa của từ roe trong tiếng Anh

/ˈroʊ/

  • Danh Từ
  • bọc trứng cá (trong bụng cá cái) ((cũng) hard roe)
  • tinh cá đực ((cũng) soft roe)
  • (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe-deer)

Những từ liên quan với ROE

cackle, spawn, delicacy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất