Irritable | Nghĩa của từ irritable trong tiếng Anh

/ˈirətəbəl/

  • Tính từ
  • dễ cáu; cáu kỉnh
  • (sinh vật học); (y học) dễ bị kích thích, dễ cảm ứng

Những từ liên quan với IRRITABLE

cantankerous, petulant, crotchety, dissatisfied, fiery, dyspeptic, resentful, contentious, prickly, choleric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất