Irritable | Nghĩa của từ irritable trong tiếng Anh
/ˈirətəbəl/
- Tính từ
- dễ cáu; cáu kỉnh
- (sinh vật học); (y học) dễ bị kích thích, dễ cảm ứng
Những từ liên quan với IRRITABLE
cantankerous, petulant, crotchety, dissatisfied, fiery, dyspeptic, resentful, contentious, prickly, choleric