Earthly | Nghĩa của từ earthly trong tiếng Anh

/ˈɚθli/

  • Tính từ
  • (thuộc) quả đất
  • trần tục
  • (thông tục) có thể, có thể tưởng tượng được
    1. no earthly reason: chả có chút lý do nào
    2. no earthly use: không có chút tác dụng nào
  • not an earthly
    1. (từ lóng) đừng hòng thành công

Những từ liên quan với EARTHLY

profane, secular, physical, material, mortal, alluvial, global, carnal, mundane
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất