Alluvial | Nghĩa của từ alluvial trong tiếng Anh
/əˈluːvijəl/
- Tính từ
- (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất bồi, (thuộc) phù sa
- alluvial soil: đất phù sa, đất bồi
- Danh Từ
- đất phù sa, đất bồi
/əˈluːvijəl/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày