Alluvial | Nghĩa của từ alluvial trong tiếng Anh

/əˈluːvijəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất bồi, (thuộc) phù sa
    1. alluvial soil: đất phù sa, đất bồi
  • Danh Từ
  • đất phù sa, đất bồi

Những từ liên quan với ALLUVIAL

profane, secular, physical, material, mortal, global, carnal, earthbound, mundane, earthy, earthen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất