Duke | Nghĩa của từ duke trong tiếng Anh

/ˈduːk/

  • Danh Từ
  • công tước
  • (từ lóng) nắm tay, nắm đấm
  • to dine with Duke Humphrey
    1. (xem) dine

Những từ liên quan với DUKE

prince, gentleman, peer, lord, countess, lady, aristocrat, royalty, shah, archduke, czar, empress, emperor, patrician, king
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất