Distemper | Nghĩa của từ distemper trong tiếng Anh

/dɪsˈtɛmpɚ/

  • Danh Từ
  • tình trạng khó ở
  • tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tình trạng bực bội, tình trạng bực dọc
  • bệnh sốt ho của chó (do nguyên nhân virut)
  • tình trạng rối loạn, tình trạng hỗn loạn (về chính trị)
  • Động từ
  • làm khó ở
  • làm rối trí, làm loạn óc
    1. a distempered mind: trí óc rối loạn
  • Danh Từ
  • (hội họa) thuật vẽ (bằng) màu keo
  • màu keo
    1. to paint in distemper: vẽ (bằng) màu keo
  • Động từ
  • vẽ (tường...) bằng màu keo

Những từ liên quan với DISTEMPER

ailment, infection, malady
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất