Ailment | Nghĩa của từ ailment trong tiếng Anh

/ˈeɪlmənt/

  • Danh Từ
  • sự đau đớn, sự phiền não, sự lo lắng
  • sự ốm đau bệnh tật, sự khổ sở

Những từ liên quan với AILMENT

infirmity, ache, flu, disease, condition, complaint, dose, malady
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất