Dismember | Nghĩa của từ dismember trong tiếng Anh

/dɪsˈmɛmbɚ/

  • Động từ
  • chặt chân tay
  • chia cắt (một nước...)

Những từ liên quan với DISMEMBER

amputate, dissect, disassemble, divide, rend, dismount, dismantle, dislocate, mutilate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất