Disassemble | Nghĩa của từ disassemble trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈsɛmbəl/

  • Động từ
  • (kỹ thuật) tháo ra, tháo rời

Những từ liên quan với DISASSEMBLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất