Amputate | Nghĩa của từ amputate trong tiếng Anh

/ˈæmpjəˌteɪt/

  • Động từ
  • cắt cụt (bộ phận của cơ thể)
    1. to amputate an arm: cắt cụt cánh tay

Những từ liên quan với AMPUTATE

eliminate, dismember
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất