Disgruntled | Nghĩa của từ disgruntled trong tiếng Anh

/dɪsˈgrʌntl̟d/

  • Tính từ
  • không bằng lòng, bất bình
  • bực tức, cáu kỉnh cằn nhằn

Những từ liên quan với DISGRUNTLED

grouchy, peevish, irritable, dissatisfied, peeved, grumpy, cranky, crabby, discontent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất