Disgruntled | Nghĩa của từ disgruntled trong tiếng Anh
/dɪsˈgrʌntl̟d/
- Tính từ
- không bằng lòng, bất bình
- bực tức, cáu kỉnh cằn nhằn
Những từ liên quan với DISGRUNTLED
grouchy, peevish, irritable, dissatisfied, peeved, grumpy, cranky, crabby, discontent