Peevish | Nghĩa của từ peevish trong tiếng Anh

/ˈpiːvɪʃ/

  • Tính từ
  • cáu kỉnh, hay cáu, hay càu nhàu, hay dằn dỗi
    1. a peevish disposition: tính cáu kỉnh

Những từ liên quan với PEEVISH

churlish, fractious, fretful, cantankerous, crotchety, critical, huffy, grumpy, cranky, childish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất