Denigrate | Nghĩa của từ denigrate trong tiếng Anh

/ˈdɛnɪˌgreɪt/

  • Động từ
  • phỉ báng, gièm pha, chê bai; bôi xấu, bôi nhọ (ai)

Những từ liên quan với DENIGRATE

defame, decry, impugn, roast, blacken, knock, disparage, scandalize, blister, revile, dis
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất