Scandalize | Nghĩa của từ scandalize trong tiếng Anh
/ˈskændəˌlaɪz/
- Động từ
- xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
- (hàng hải) thu (buồm) lại
Những từ liên quan với SCANDALIZE
dishonor,
defame,
disgrace,
outrage,
decry,
malign,
denigrate,
lampoon,
disgust,
condemn,
offend,
blackball,
appall