Scandalize | Nghĩa của từ scandalize trong tiếng Anh

/ˈskændəˌlaɪz/

  • Động từ
  • xúc phạm đến ý thức luân thường đạo lý của (ai)
  • (hàng hải) thu (buồm) lại

Những từ liên quan với SCANDALIZE

dishonor, defame, disgrace, outrage, decry, malign, denigrate, lampoon, disgust, condemn, offend, blackball, appall
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất