Debonair | Nghĩa của từ debonair trong tiếng Anh

/ˌdɛbəˈneɚ/

  • Tính từ
  • vui vẻ, vui tính; hoà nhã
  • phóng khoáng

Những từ liên quan với DEBONAIR

nonchalant, smooth, dashing, courteous, casual, buoyant, pleasant, refined, sprightly, cheerful, affable, detached
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất