Bulge | Nghĩa của từ bulge trong tiếng Anh

/ˈbʌlʤ/

  • Danh Từ
  • chỗ phình, chỗ phồng, chỗ lồi ra
  • (thương nghiệp), (thông tục) sự tăng tạm thời (số lượng, chất lượng); sự nêu giá
  • (hàng hải) đáy tàu
  • the bulge (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thế lợi, ưu thế
    1. to have the bulge on somebody: nắm ưu thế hơn ai
  • Động từ
  • phồng ra; làm phồng lên

Những từ liên quan với BULGE

growth, lump, promontory, salient, bump, blob, nodule, protrude, sag, protrusion, hump, sac, projection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất