Pinnacle | Nghĩa của từ pinnacle trong tiếng Anh

/ˈpɪnɪkəl/

  • Danh Từ
  • tháp nhọn (để trang trí mái nhà...)
  • đỉnh núi cao nhọn
  • (nghĩa bóng) cực điểm; đỉnh cao nhất
    1. on the highest pinnacle of fame: trên đỉnh cao nhất của danh vọng; lúc tiếng tăm lẫy lừng nhất
  • Động từ
  • đặt lên tháp nhọn, để trên cao chót vót
  • xây tháp nhọn cho

Những từ liên quan với PINNACLE

max, crown, peak, climax, spire, needle, acme, apex, height, pyramid, obelisk, culmination, apogee, steeple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất