Creature | Nghĩa của từ creature trong tiếng Anh

/ˈkriːtʃɚ/

  • Danh Từ
  • sinh vật, loài vật
  • người, kẻ
    1. a poor creature: kẻ đáng thương
    2. a good creature: kẻ có lòng tốt
  • kẻ dưới, tay sai, bộ hạ
    1. creature of the dictator: tay sai của tên độc tài
  • (the creature) rượu uytky; rượu mạnh
  • creature comforts
    1. (xem) comfort

Những từ liên quan với CREATURE

mortal, individual, body, man, critter, quadruped, brute, soul, fellow, personage, creation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất