Varmint | Nghĩa của từ varmint trong tiếng Anh

/ˈvɑɚmənt/

  • Danh Từ
  • (thông tục) người quái ác, người ác hiểm
    1. young varmint: thằng bé tinh ranh quái ác
  • sâu mọt; vật hại
  • (săn bắn), (từ lóng) con cáo

Những từ liên quan với VARMINT

animal, pet, person, pig, monster, individual, ruffian, liar, beast, man, critter, scoundrel, soul, fellow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất