Quadruped | Nghĩa của từ quadruped trong tiếng Anh

/ˈkwɑːdrəˌpɛd/

  • Danh Từ
  • (động vật học) thú bốn chân
  • Tính từ
  • (động vật học) có bốn chân

Những từ liên quan với QUADRUPED

gargoyle, animal, person, pig, monster, individual, glutton, body, man, critter, barbarian, soul, fellow, monstrosity, creation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất