Countless | Nghĩa của từ countless trong tiếng Anh

/ˈkaʊntləs/

  • Tính từ
  • vô số, vô kể, không đếm xuể

Những từ liên quan với COUNTLESS

myriad, mess, peck, raft, numberless, legion, scads, oodles, heap, many, mint, limitless, infinite, multitudinous, immeasurable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất