Multitudinous | Nghĩa của từ multitudinous trong tiếng Anh

/ˌmʌltəˈtuːdn̩əs/

  • Tính từ
  • rất nhiều, vô số, đông vô kể

Những từ liên quan với MULTITUDINOUS

numerous, great, profuse, copious, myriad, populous, abundant, numberless, legion, manifold, considerable, infinite, countless
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất