Oodles | Nghĩa của từ oodles trong tiếng Anh

/ˈuːdl̟z/

  • Danh từ số nhiều
  • (thông tục) sự quá nhiều, sự vô vàn; muôn vàn
    1. oodles of love: muôn vàn tình yêu
    2. oodles of money: ối tiền

Những từ liên quan với OODLES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất