Contribution | Nghĩa của từ contribution trong tiếng Anh

/ˌkɑːntrəˈbjuːʃən/

  • Danh Từ
  • sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
    1. to lay under contribution: bắt đóng góp
    2. to pay one's contribution: trả phần góp của mình, trả hội phí
  • vật đóng góp
  • bài báo
    1. contribution to a newspaper: bài viết cho một tờ báo
  • (quân sự) đảm phụ quốc phòng

Những từ liên quan với CONTRIBUTION

handout, input, grant, alms, improvement, donation, charity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất