Contrariwise | Nghĩa của từ contrariwise trong tiếng Anh

/ˈkɑːnˌtreriˌwaɪz/

  • Trạng Từ
  • ngược lại, trái lại
  • ngược chiều, trái chiều
  • trái thói bướng bỉnh, ngang ngược

Những từ liên quan với CONTRARIWISE

perpendicular, opposite, crisscross, sideways, converse, angular, awry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất