Opposite | Nghĩa của từ opposite trong tiếng Anh
/ˈɑːpəzət/
- Tính từ
- đối nhau, ngược nhau
- to go in opposite directions: đi theo những hướng ngược nhau
- opposite leaves: lá mọc đối
- Danh Từ
- điều trái lại, điều ngược lại
- Trạng Từ
- trước mặt, đối diện
- the house opposite: căn nhà đối diện, căn nhà trước mặt
- to play opposite
- (sân khấu) đóng vai nam đối với vai nữ chính; đóng vai nữ đối với vai nam chính
- Giới Từ
- trước mặt, đối diện
- the station: trước mặt nhà ga
- opposite prompter
- (sân khấu) (viết tắt) O.P, bên tay phải diễn viên
- Động từ
- Đối diện
Những từ liên quan với OPPOSITE
hostile, counter, obverse, facing, paradox, converse, contradictory, contrary, antithetical, antithesis, adverse