Constrict | Nghĩa của từ constrict trong tiếng Anh

/kənˈstrɪkt/

  • Động từ
  • thắt lại, siết lại, bóp lại; làm co khít lại
    1. to constrict a vein: thắt tĩnh mạch lại
    2. to constrict a muscle: làm bắp cơ co thắt lại
  • làm thui chột, làm cằn cỗi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất