Constancy | Nghĩa của từ constancy trong tiếng Anh

/ˈkɑːnstənsi/

  • Danh Từ
  • sự bền lòng, tính kiên trì
  • tính kiên định, tính trung kiên; sự trung thành, sự chung thuỷ
  • sự bất biến, sự không thay đổi

Những từ liên quan với CONSTANCY

fealty, honesty, regularity, stability, fidelity, allegiance
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất