Congregation | Nghĩa của từ congregation trong tiếng Anh

/ˌkɑːŋgrɪˈgeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội họp
  • (tôn giáo) giáo đoàn
    1. the Congregation de Propaganda: giáo đoàn truyền giáo
  • đại hội đồng trường đại học

Những từ liên quan với CONGREGATION

gathering, parish, multitude, muster, following, flock, assembly, audience, collection, host, meet, group
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất