Multitude | Nghĩa của từ multitude trong tiếng Anh

/ˈmʌltəˌtuːd/

  • Danh Từ
  • vô số
    1. a multitude of insects: vô số sâu bọ
  • đám đông
  • (the multitude) quần chúng, dân chúng
    1. the voice of the multitude: tiếng nói của quần chúng
    2. a appeal to the multitude: kêu gọi quần chúng

Những từ liên quan với MULTITUDE

people, drove, army, crush, proletariat, much, myriad, slew, legion, sea, horde, infinity, plurality
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất