Concuss | Nghĩa của từ concuss trong tiếng Anh

/kənˈkʌs/

  • Động từ
  • lay chuyển, rung chuyển, làm chấn động
  • đe doạ, doạ nạt, hăm doạ

Những từ liên quan với CONCUSS

cause, rattle, jolt, bully, intimidate, convulse, drive, start, rock, shake, shudder, force, roil, require, disturb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất