Intimidate | Nghĩa của từ intimidate trong tiếng Anh

/ɪnˈtɪməˌdeɪt/

  • Động từ
  • hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm

Những từ liên quan với INTIMIDATE

scare, bully, bulldoze, dismay, bait, compel, daunt, constrain, subdue, force, awe, appall, dishearten, coerce
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất