Simpleton | Nghĩa của từ simpleton trong tiếng Anh

/ˈsɪmpəltən/

  • Danh Từ
  • anh ngốc, anh thộn, anh quỷnh

Những từ liên quan với SIMPLETON

numskull, blockhead, boob, buffoon, clod, bonehead, nitwit, fathead, oaf, jerk, imbecile, dolt, dimwit, moron, ignoramus
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất