Dummy | Nghĩa của từ dummy trong tiếng Anh

/ˈdʌmi/

  • Danh Từ
  • người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn
  • người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn)
  • vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...)
  • người ngốc nghếch, người đần độn
  • đầu vú cao su (cho trẻ con)
  • (thể dục,thể thao) động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá)
  • (đánh bài) chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài
  • Tính từ
  • giả
    1. dummy window: cửa sổ giả
    2. dummy cartridge: đạn giả

Những từ liên quan với DUMMY

duplicate, imitation, fool, copy, sub, idiot, counterfeit, sham, blockhead, model, dullard, oaf, form, moron
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất