Checkmate | Nghĩa của từ checkmate trong tiếng Anh

/ˈtʃɛkˌmeɪt/

  • Danh Từ
  • (đánh cờ) sự chiếu tướng; nước cờ chiếu hết
  • sự thua, sự thất bại
  • to play checkmate with somebody
    1. (đánh cờ) chiếu tướng vì bắt ai phải thua
  • đánh bại ai, đánh gục ai; phá vỡ kế hoạch của ai
  • Động từ
  • (đánh cờ) chiếu hết
  • làm thất bại, đánh bại (người, kế hoạch)

Những từ liên quan với CHECKMATE

corner, conquer, baffle, defeat, stop, frustrate, outwit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất