Vanquish | Nghĩa của từ vanquish trong tiếng Anh

/ˈvæŋkwɪʃ/

  • Động từ
  • thắng, đánh bại
    1. to vanquish the enemy: đánh bại kẻ thù
  • chế ngự
    1. to vanquish one's desires: chế ngự dục vọng

Những từ liên quan với VANQUISH

humble, overpower, overturn, rout, crush, conquer, beat, subjugate, quell, repress, overcome, subdue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất