Mortar | Nghĩa của từ mortar trong tiếng Anh

/ˈmoɚtɚ/

  • Danh Từ
  • vữa, hồ
  • cối giã
  • (quân sự) súng cối
  • Động từ
  • trát vữa vào
  • nã súng cối vào

Những từ liên quan với MORTAR

piece, lime, sand, hardware, cannon, pistol, ordnance, plaster, shotgun, cement, revolver, seal, adhesive, handgun, coat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất